black wattle

black wattle

The black wattle grows tall in the open forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây keo đen (Acacia mearnsii): "black wattle" một loại cây nguồn gốc từ Úc, thường được trồng để lấy vỏ chứa chất tannin dùng trong công nghiệp thuộc da. Cây này cũng có thể được gọi là "keo đen" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Cây keo đen một loại cây quan trọng cho ngành công nghiệp thuộc da ở Úc.)
  • (Nông dân trồng cây keo đen để lấy vỏ, nơi cung cấp nguyên liệu thuộc da chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black wattle bark": vỏ cây keo đen, dùng để chiết xuất tannin.

    • The black wattle bark is harvested and processed to produce tanning agents. (Vỏ cây keo đen được thu hoạch chế biến để sản xuất chất thuộc da.)
  • "Black wattle plantation": đồn điền cây keo đen.

    • Large black wattle plantations exist in South Africa and Australia. (Các đồn điền cây keo đen lớn tồn tạiNam Phi Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wattle (danh từ): một loại cây bụi hoặc cây gỗ thuộc chi Acacia, thường hoa vàng hoặc trắng.

    • The wattle is a common tree in Australian landscapes. (Cây keo loại cây phổ biến trong cảnh quan Úc.)
  • Silver wattle (danh từ): cây keo bạc (Acacia dealbata), một loài khác trong cùng chi.

    • Silver wattle is often used for its decorative flowers. (Cây keo bạc thường được dùng hoa trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Acacia mearnsii (danh từ): tên khoa học của cây keo đen.
  • Green wattle (danh từ): một tên gọi khác của cây keo đen, do màu xanh của non.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "black wattle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "black wattle".

Từ gần giống